Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

龙卷风

lóng juǎn fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tornado
  2. 2. hurricane
  3. 3. twister
  4. 4. cyclone