Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

卸下

xiè xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to unload

Câu ví dụ

Hiển thị 1
卸下 電池。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13246742)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 卸下