Bỏ qua đến nội dung

厄尔尼诺

è ěr ní nuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương