Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xui xẻo
- 2. khốn khổ
- 3. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“遭遇”搭配,如“遭遇厄运”,而不是“有厄运”。
Formality
厄运较书面,口语中更常用“霉运”或“倒霉”来表达坏运气。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那一年他遭遇了 厄运 。
That year, he encountered misfortune.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.