Bỏ qua đến nội dung

厄运

è yùn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xui xẻo
  2. 2. khốn khổ
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Collocations

常与动词“遭遇”搭配,如“遭遇厄运”,而不是“有厄运”。

Formality

厄运较书面,口语中更常用“霉运”或“倒霉”来表达坏运气。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那一年他遭遇了 厄运
That year, he encountered misfortune.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.