历险
lì xiǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trải qua những cuộc phiêu lưu
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 历险
哈克贝利·芬历险记
hā kè bèi lì · fēn lì xiǎn jì
Những cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn
妙妙熊历险记
miào miào xióng lì xiǎn jì
Cuộc phiêu lưu của Gấu Gummi (loạt phim hoạt hình Disney)
汤姆·索亚历险记
tāng mǔ · suǒ yà lì xiǎn jì
Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain
汤姆索亚历险记
tāng mǔ suǒ yà lì xiǎn jì
Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain