Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiêm khắc
  2. 2. nghiêm ngặt

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Từ chứa 厉

再接再厉
zài jiē zài lì

tiếp tục phấn đấu

厉害
lì hai

khủng khiếp

严厉
yán lì

nghiêm khắc

不明觉厉
bù míng jué lì

không hiểu nhưng thấy ghê gớm

凌厉
líng lì

mạnh mẽ và dữ dội

厉目而视
lì mù ér shì

trừng mắt nhìn

厉声
lì shēng

giọng nghiêm khắc

厉行
lì xíng

thực hiện nghiêm túc

厉行节约
lì xíng jié yuē

thực hành tiết kiệm nghiêm ngặt

厉鬼
lì guǐ

ác quỷ

严厉打击
yán lì dǎ jī

đánh mạnh

严厉批评
yán lì pī píng

chỉ trích nghiêm khắc

威厉
wēi lì

uy nghiêm

尖厉
jiān lì

the thé (giọng nói)

峻厉
jùn lì

tàn nhẫn

正言厉色
zhèng yán lì sè

nghiêm trang trong lời nói và nét mặt (thành ngữ); nghiêm khắc và không mỉm cười

正颜厉色
zhèng yán lì sè

vẻ mặt nghiêm trang và nghiêm khắc

凄厉
qī lì

thê lương (âm thanh)

猖厉
chāng lì

điên cuồng và hung bạo

发扬踔厉
fā yáng chuō lì

tràn đầy khí thế (thành ngữ)

发扬蹈厉
fā yáng dǎo lì

xem 發揚踔厲|发扬踔厉

皎厉
jiǎo lì

kiêu hãnh

粗厉
cū lì

thô ráp

色厉内荏
sè lì nèi rěn

mạnh miệng nhưng yếu bên trong (thành ngữ); vẻ ngoài hung dữ nhưng trong lòng hèn nhát

色厉词严
sè lì cí yán

nghiêm khắc cả về sắc mặt lẫn lời nói (thành ngữ)

变本加厉
biàn běn jiā lì

trở nên nghiêm trọng hơn (thành ngữ); trở nên dữ dội hơn (đặc biệt là khuyết điểm)

雷厉风行
léi lì fēng xíng

nhanh như sấm, mạnh như gió; hành động nhanh chóng và quyết đoán