压住
yā zhù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ép xuống
- 2. đè bẹp
- 3. kiềm chế (cơn giận)
- 4. hạ thấp (giọng nói)