Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

压克力

yā kè lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. acrylic (loanword)
  2. 2. see also 亞克力|亚克力[yà kè lì]