Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

压花

yā huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to emboss
  2. 2. coining
  3. 3. knurling

Từ cấu thành 压花