厚道
hòu dao
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành thật
- 2. hiếu khách
- 3. thiệt thà
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他是一个 厚道 的人,大家都信任他。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.