Bỏ qua đến nội dung

有失厚道

yǒu shī hòu dao

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiếu hào phóng