Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

厚重

hòu zhòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thick
  2. 2. heavy
  3. 3. thickset (body)
  4. 4. massive
  5. 5. generous
  6. 6. extravagant
  7. 7. profound
  8. 8. dignified