Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguyên đơn
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemUsage notes
Formality
原告 is a formal legal term, primarily used in written legal documents and court settings; in everyday conversation, people may simply refer to the person who sued.
Câu ví dụ
Hiển thị 1原告 向法院提交了证据。
The plaintiff submitted evidence to the court.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.