Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nguyên nhân
- 2. lý do
- 3. nguyên cớ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
原因 is often paired with 的 and 是: …的原因是… (the reason for ... is ...).
Common mistakes
原因 cannot be used as a verb; do not say *我原因他. Use 因为 or 由于 for 'because'.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 原因
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5由于天气 原因 ,比赛被取消了。
由于天气 原因 ,航班延误了两个小时。
失败的 原因 是什么?
请列举三个 原因 。
我们正在查明事故 原因 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.