Bỏ qua đến nội dung

原因

yuán yīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguyên nhân
  2. 2. lý do
  3. 3. nguyên cớ

Usage notes

Collocations

原因 is often paired with 的 and 是: …的原因是… (the reason for ... is ...).

Common mistakes

原因 cannot be used as a verb; do not say *我原因他. Use 因为 or 由于 for 'because'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
由于天气 原因 ,比赛被取消了。
Due to the weather, the match was cancelled.
由于天气 原因 ,航班延误了两个小时。
The flight was delayed for two hours due to weather.
失败的 原因 是什么?
What is the reason for the failure?
请列举三个 原因
Please list three reasons.
我们正在查明事故 原因
We are ascertaining the cause of the accident.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 原因