Bỏ qua đến nội dung

原型

yuán xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẫu gốc
  2. 2. nguyên mẫu
  3. 3. kiểu mẫu

Usage notes

Collocations

常用搭配为“创造原型”或“设计原型”,很少单独说“做原型”。

Common mistakes

注意与“原形”(yuán xíng,原样、本来面目)区分,“原型”指最初模型。

Từ cấu thành 原型