Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẫu gốc
- 2. nguyên mẫu
- 3. kiểu mẫu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“创造原型”或“设计原型”,很少单独说“做原型”。
Common mistakes
注意与“原形”(yuán xíng,原样、本来面目)区分,“原型”指最初模型。