Bỏ qua đến nội dung

原材料

yuán cái liào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguyên liệu thô
  2. 2. vật liệu thô
  3. 3. nguyên liệu sơ chế

Usage notes

Common mistakes

‘原材料’通常指工业上的原料和未完成品,不用于描述食品原料,食品原料用‘食材’或‘原料’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司每年采购大量 原材料
The company procures a large quantity of raw materials every year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.