Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguyên liệu thô
- 2. vật liệu thô
- 3. nguyên liệu sơ chế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘原材料’通常指工业上的原料和未完成品,不用于描述食品原料,食品原料用‘食材’或‘原料’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司每年采购大量 原材料 。
The company procures a large quantity of raw materials every year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.