Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ban đầu
- 2. nguyên bản
- 3. trước đây
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“原来”作副词表示发现真实情况时,常用于复句后一分句,不要与“本来”表示理所当然的用法混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 5法院撤销了 原来 的判决。
The court revoked the original judgment.
我以为今天是星期三, 原来 是星期四。
I thought today was Wednesday, but it turns out it's Thursday.
原来 如此!
原来 如此。
原来 你很倔。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.