Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguyên lý
- 2. lý thuyết
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能泛指个人的行为准则,用于个人信条时更常用“原则”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要理解这台机器的工作 原理 。
We need to understand the working principle of this machine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.