Bỏ qua đến nội dung

东突厥斯坦伊斯兰运动

dōng tū jué sī tǎn yī sī lán yùn dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. East Turkestan Islamic Movement (ETIM)