Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm đến
- 2. nơi đến
- 3. địa điểm
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common in 好去处 (good place to go) and 休闲去处 (leisure destination).
Formality
Slightly formal; more often in written or descriptive contexts than casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个公园是散步的好 去处 。
That park is a nice place to go for a walk.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.