Bỏ qua đến nội dung

去处

qù chù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm đến
  2. 2. nơi đến
  3. 3. địa điểm

Usage notes

Collocations

Common in 好去处 (good place to go) and 休闲去处 (leisure destination).

Formality

Slightly formal; more often in written or descriptive contexts than casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个公园是散步的好 去处
That park is a nice place to go for a walk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.