Bỏ qua đến nội dung

去路

qù lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the way one is following
  2. 2. outlet

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这扇门阻挡了他们的 去路
This door blocked their way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 去路