Bỏ qua đến nội dung

去除

qù chú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loại bỏ
  2. 2. đào thải
  3. 3. xóa bỏ

Usage notes

Collocations

“去除”常用于抽象事物如“去除烦恼”,较少用于具体实物移除。

Common mistakes

不要与“出去”混淆;“去除”是及物动词,需带宾语,而“出去”是不及物动词,表示动作方向。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 去除 水中的杂质。
We need to remove impurities from the water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.