去除
qù chú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại bỏ
- 2. đào thải
- 3. xóa bỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“去除”常用于抽象事物如“去除烦恼”,较少用于具体实物移除。
Common mistakes
不要与“出去”混淆;“去除”是及物动词,需带宾语,而“出去”是不及物动词,表示动作方向。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 去除 水中的杂质。
We need to remove impurities from the water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.