又吵又闹
yòu chǎo yòu nào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make a lot of noise
- 2. to be disorderly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.