Bỏ qua đến nội dung

及格

jí gé
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạt điểm
  2. 2. qua kỳ thi
  3. 3. đạt chuẩn tối thiểu

Usage notes

Collocations

Usually used as a result complement in 考试及格 (kǎoshì jígé) 'pass an exam' or 成绩及格 (chéngjì jígé) 'score is passing'; it is an intransitive verb, not followed by an object.

Common mistakes

不及格 (bù jígé) means to fail; do not mistakenly say '不通过 (bù tōngguò)' for failing a test, as 通过 usually implies passing a process or vote.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他考试 及格 了。
He passed the exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 及格