Bỏ qua đến nội dung

不及格

bù jí gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fail
  2. 2. to flunk

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他没复习,活该 不及格
He didn't study, so he deserves to fail.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.