双十节

shuāng shí jié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Double Tenth, the anniversary of the Wuchang Uprising 武昌起義|武昌起义[wǔ chāng qǐ yì] of October 10th, 1911