双曲
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hyperbol
- 2. hyperbolic (hàm số)
Từ chứa 双曲
hyperboloid một tầng
hình học hyperbol
mặt paraboloid hypebolic
cầu vòm kép
sin hyperbolique ou sinh (math.)
hyperbol
sinh hyperbolic (toán học)
(toán học) hyperboloit
cosecant hyperbolique, fonction cosech(x)
cosin hyperbolique ou cosh (math.)