双桥区

shuāng qiáo qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shuangqia suburban district of Chongqing municipality, formerly in Sichuan
  2. 2. Shuangqia district of Chengde city 承德市[chéng dé shì], Hebei