Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

双氯灭痛

shuāng lǜ miè tòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. diclofenac painkiller
  2. 2. also called 扶他林