Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. clo (hóa học)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 氯

三氯化铁
sān lǜ huà tiě

sắt(III) clorua

三氯化磷
sān lǜ huà lín

photpho triclorua

三氯氧磷
sān lǜ yǎng lín

phosphoryl clorua

三氯氰胺
sān lǜ qíng àn

melamin

三氯甲烷
sān lǜ jiǎ wán

cloroform

二氯乙烷中毒
èr lǜ yǐ wán zhōng dú

ngộ độc dicloroetan

二氯甲烷
èr lǜ jiǎ wán

diclorometan

二氯异三聚氰酸钠
èr lǜ yì sān jù qíng suān nà

natri dichloroisocyanurat

二氯胺
èr lǜ àn

đicloamin

二氯苯胺苯乙酸钠
èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

diclofenac natri

二苯氯胂
èr běn lǜ shèn

điphenylcloroarsin

四氯乙烯
sì lǜ yǐ xī

tetracloetylen

四氯化碳
sì lǜ huà tàn

cacbon tetraclorua

多氯联苯
duō lǜ lián běn

polychlorinated biphenyl

次氯酸
cì lǜ suān

axit hypoclorơ HOCl (chất tẩy trắng)

氢氯酸
qīng lǜ suān

axit clohidric HCl

氯丁橡胶
lǜ dīng xiàng jiāo

cao su neopren

氯乙烯
lǜ yǐ xī

vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)

氯仿
lǜ fǎng

cloroform (trichlorometan CHCl3)

氯化氢
lǜ huà qīng

hiđro clorua HCl

氯化氰
lǜ huà qíng

clorua cyanogen CNCl

氯化物
lǜ huà wù

clorua

氯化苦
lǜ huà kǔ

cloropicrin

氯化钠
lǜ huà nà

natri clorua NaCl

氯化钙
lǜ huà gài

canxi clorua

氯化钾
lǜ huà jiǎ

kali clorua

氯化铵
lǜ huà ǎn

amoni clorua

氯化铝
lǜ huà lǚ

nhôm clorua

氯化锌
lǜ huà xīn

kẽm clorua

氯单质
lǜ dān zhì

clo phân tử

氯喹
lǜ kuí

cloroquin (thuốc chống sốt rét)

氯安酮
lǜ ān tóng

ketamine

氯林可霉素
lǜ lín kě méi sù

clindamycin

氯气
lǜ qì

clo

氯洁霉素
lǜ jié méi sù

clindamycin

氯甲烷
lǜ jiǎ wán

metyl clorua CH3Cl

氯痤疮
lǜ cuó chuāng

mụn trứng cá do clo

氯磷定
lǜ lín dìng

pralidoxime chloride

氯纶
lǜ lún

sợi polyvinyl clorua

氯胺酮
lǜ àn tóng

ketamine (C13H16ClNO)

氯苯
lǜ běn

clobenzen

氯酸
lǜ suān

axit cloric HClO3

氯酸钠
lǜ suān nà

natri clorat NaClO3

氯酸钾
lǜ suān jiǎ

kali clorat

氯霉素
lǜ méi sù

cloramphenicol (kháng sinh)

碳酰氯
tàn xiān lǜ

carbonyl chloride COCl2

羟氯喹
qiǎng lǜ kuí

hydroxychloroquine (thuốc)

聚氯乙烯
jù lǜ yǐ xī

polyvinyl clorua (PVC)

苯甲酰氯
běn jiǎ xiān lǜ

benzoyl clorua C6H5COCl

双氯灭痛
shuāng lǜ miè tòng

thuốc giảm đau diclofenac

双氯芬酸钠
shuāng lǜ fēn suān nà

diclofenac natri, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau

双氯醇胺
shuāng lǜ chún àn

clenbuterol