双流

shuāng liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shuangliu county in Chengdu 成都[chéng dū], Sichuan
  2. 2. Chengdu's main airport

Từ cấu thành 双流