双湖

shuāng hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. two lakes
  2. 2. Shuanghu special district, Tibetan: Mtsho gnyis don gcod khru'u, in Nagchu prefecture 那曲地區|那曲地区[nà qǔ dì qū], central Tibet

Từ cấu thành 双湖