双马尾
shuāng mǎ wěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (hairstyle) unplaited pigtails
- 2. twin ponytails
- 3. bunches
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.