Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trái lại
- 2. ngược lại
- 3. trái ngược
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
反之常与“则”搭配使用,形成“反之则”的结构,用于书面语中对比两种情况。
Formality
反之多用于正式书面语或演讲,口语中较少使用,常用“反过来”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1努力就会成功, 反之 则会失败。
Hard work leads to success; conversely, it leads to failure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.