Bỏ qua đến nội dung

反之

fǎn zhī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Liên từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trái lại
  2. 2. ngược lại
  3. 3. trái ngược

Usage notes

Collocations

反之常与“则”搭配使用,形成“反之则”的结构,用于书面语中对比两种情况。

Formality

反之多用于正式书面语或演讲,口语中较少使用,常用“反过来”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
努力就会成功, 反之 则会失败。
Hard work leads to success; conversely, it leads to failure.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.