Bỏ qua đến nội dung

反剪

fǎn jiǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trói tay ra sau lưng
  2. 2. bị trói tay sau lưng

Từ cấu thành 反剪