Bỏ qua đến nội dung

反动

fǎn dòng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản động
  2. 2. phản ứng
  3. 3. phản cách mạng

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些 反动 势力试图阻止改革。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.