Bỏ qua đến nội dung

反右

fǎn yòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chống cánh hữu

Từ cấu thành 反右