Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phản hồi
- 2. hồi âm
- 3. hậu quả
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“引起”、“产生”、“热烈”、“强烈”搭配,如“引起热烈反响”。
Common mistakes
“反响”强调公众的普遍反应,如“引起强烈反响”,不同于个人回应“反应”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影引起了强烈的 反响 。
This movie has caused a strong reaction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.