Bỏ qua đến nội dung

反响

fǎn xiǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản hồi
  2. 2. hồi âm
  3. 3. hậu quả

Usage notes

Collocations

常与“引起”、“产生”、“热烈”、“强烈”搭配,如“引起热烈反响”。

Common mistakes

“反响”强调公众的普遍反应,如“引起强烈反响”,不同于个人回应“反应”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影引起了强烈的 反响
This movie has caused a strong reaction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 反响