反哺
fǎn bǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to show filial piety
- 2. to to repay
- 3. to return a favor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.