Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. xem 餔子|哺子
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 哺
cho con bú
nuôi dưỡng
cho con bú
báo hiếu
động vật có vú
thời kỳ cho con bú
lớp thú
lớp thú
động vật có vú
cho con bú
nuôi dưỡng
kêu đói khóc lóc thảm thiết
ngừng ăn và nhổ ra
thức ăn cho trẻ nhỏ
cho bú (em bé)