哺
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. xem 餔子|哺子
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 哺
cho bú; nuôi con bằng sữa mẹ
nuôi nấng; cho bú mớm
báo hiếu
động vật có vú
thời kỳ cho con bú
lớp thú
lớp thú
động vật có vú
nuôi dưỡng
kêu đói khóc lóc thảm thiết
ngừng ăn và nhổ ra
thức ăn cho trẻ nhỏ
cho bú (em bé)