反嘴
fǎn zuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to answer back
- 2. to contradict
- 3. to renege
- 4. to go back on one's word
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.