反对
fǎn duì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phản đối
- 2. đấu tranh chống
- 3. đối lập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4我 反对 这个计划。
我们坚决 反对 使用盗版软件。
我坚决 反对 这个计划。
观众的热情压倒了所有 反对 的声音。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.