反常
fǎn cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bất thường
- 2. không bình thường
- 3. lạ thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“反常”不能与“不正常”完全等同使用,如“他今天反常地没有迟到”比“他今天不正常地没有迟到”更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他今天的举动有点 反常 。
His behavior today is a bit unusual.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.