Bỏ qua đến nội dung

反常

fǎn cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bất thường
  2. 2. không bình thường
  3. 3. lạ thường

Usage notes

Common mistakes

“反常”不能与“不正常”完全等同使用,如“他今天反常地没有迟到”比“他今天不正常地没有迟到”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今天的举动有点 反常
His behavior today is a bit unusual.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.