反式
fǎn shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trans- (isomer) (chemistry)
- 2. see also 順式|顺式[shùn shì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.