反式脂肪酸
fǎn shì zhī fáng suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 反式脂肪[fǎn shì zhī fáng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.