反悔
fǎn huǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to renege
- 2. to go back (on a deal)
- 3. to back out (of a promise)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.