Bỏ qua đến nội dung

反战抗议

fǎn zhàn kàng yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản chiến kháng nghị